Crohn's disease

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh Crohn: Một bệnh viêm ruột mạn tính, tính chất tự miễn, gây viêm tổn thương đường tiêu hóa, thường ảnh hưởng nhất đến đoạn cuối ruột non (hồi tràng) ruột già, nhưng có thể xảy rabất kỳ phần nào của ống tiêu hóa từ miệng đến hậu môn. Bệnh tiến triển từng đợt với các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy nặng, mệt mỏi, sụt cân suy dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was diagnosed with Crohn's disease at the age of 25. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh Crohn vào năm 25 tuổi.)
    • Managing Crohn's disease often requires a combination of medication, diet, and sometimes surgery. (Việc kiểm soát bệnh Crohn thường đòi hỏi sự kết hợp giữa thuốc men, chế độ ăn uống đôi khi phẫu thuật.)
    • The exact cause of Crohn's disease is still unknown. (Nguyên nhân chính xác của bệnh Crohn vẫn chưa được biết .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flare-up of Crohn's disease": một đợt bùng phát/bộc phát của bệnh Crohn.

    • Stress can sometimes trigger a flare-up of Crohn's disease. (Căng thẳng đôi khi có thể kích hoạt một đợt bùng phát bệnh Crohn.)
  • "living with Crohn's disease": sống chung với bệnh Crohn.

    • She writes a blog about her experience living with Crohn's disease. ( ấy viết blog về kinh nghiệm sống chung với bệnh Crohn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Crohn's (n, viết tắt thông dụng): Cách gọi tắt thông thường của "Crohn's disease".

    • She has been battling Crohn's for years. ( ấy đã chiến đấu với bệnh Crohn nhiều năm nay.)
  • Inflammatory Bowel Disease (IBD) (n): Bệnh viêm ruột. Đây nhóm bệnh bao gồm Crohn's disease viêm loét đại tràng (ulcerative colitis).

    • Crohn's disease is a major type of Inflammatory Bowel Disease. (Bệnh Crohn một loại chính của bệnh viêm ruột.)
Từ đồng nghĩa
  • Regional enteritis: Viêm hồi tràng từng vùng (tên gọi khác dựa trên đặc điểm tổn thương).
  • Granulomatous colitis: Viêm đại tràng dạng u hạt (một dạng của bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "Crohn's disease" đây một danh từ riêng chỉ bệnh .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "Crohn's disease".)

Noun
  1. Bệnh Crohn hay viêm hồi tràng từng vùng

Từ đồng nghĩa